ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "偉い" (2件)
vĩ đại

日本語
形偉い
Ông ấy là một người vĩ đại.
彼は偉い人だ。
đáng nể

日本語
形偉い
Anh ấy là một người đáng nể.
彼は偉い人だ。
類語検索結果 "偉い" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "偉い" (2件)
Ông ấy là một người vĩ đại.
彼は偉い人だ。
Anh ấy là một người đáng nể.
彼は偉い人だ。
