辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "値段" (2件)

giá
play
日本語 名値段
マイ単語
giá tiền
play
日本語 名値段
マイ単語
Ở Việt Nam, giá tiền thường không được niêm yết
ベトナムでは、値段が良く表示されていない

swap_horiz 類語検索結果 "値段" (1件)

hỏi giá
日本語 フ値段を尋ねる
マイ単語
Bà Kim ngồi xuống quầy và hỏi giá món đồ.
キム夫人はカウンターに座って、その商品の値段を尋ねました。

format_quote フレーズ検索結果 "値段" (10件)

giá mắc quá
値段が高い
giá đắt quá
値段が高い
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
ベトナムで日本料理はとても値段が高い
Ở Việt Nam, giá tiền thường không được niêm yết
ベトナムでは、値段が良く表示されていない
So giá trước khi mua.
買う前に値段を比べて。
Bà Kim ngồi xuống quầy và hỏi giá món đồ.
キム夫人はカウンターに座って、その商品の値段を尋ねました。