辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "借りる" (3件)

mượn
play
日本語 動借りる
マイ単語
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
vay mượn
日本語 動借りる
マイ単語
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
vay
日本語 動借りる
マイ単語
Anh ta đã vay tiền từ nhiều người.
彼は多くの人からお金を借りました。

swap_horiz 類語検索結果 "借りる" (2件)

thuê
play
日本語 動借りる(北部)
マイ単語
thuê nhà
家を借りる
mướn
play
日本語 動借りる(南部)
マイ単語
mướn nhà
家を借りる

format_quote フレーズ検索結果 "借りる" (6件)

thuê nhà
家を借りる
mướn nhà
家を借りる
mượn sách
本を借りる
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
Chúng tôi thuê một xe 4 chỗ.
私たちは4シートの車を借りる。
Luật cũng tạo điều kiện cho người dân tăng khả năng vay thế chấp.
この法律はまた、人々が住宅ローンを借りる能力を高めることを容易にする。