menu_book
見出し語検索結果 "候補者の資格" (1件)
tư cách ứng viên
日本語
フ候補者の資格
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
swap_horiz
類語検索結果 "候補者の資格" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "候補者の資格" (1件)
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)