translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "候補者" (1件)
ứng viên
日本語 候補者
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
彼らが選ぶ候補者は皆、高齢であった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "候補者" (2件)
thí sinh
日本語 候補者、受験者、出場者
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
全ての出場者が準備万端です。
マイ単語
tư cách ứng viên
日本語 候補者の資格
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "候補者" (3件)
Những ứng viên để họ lựa chọn đều đã lớn tuổi. (All the candidates they chose were elderly.)
彼らが選ぶ候補者は皆、高齢であった。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
Ukraine đang giữ tư cách ứng viên chính thức của EU.
ウクライナはEUの正式な候補者の資格を保持している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)