ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "倒れる" (3件)
đổ

日本語
動倒れる
nhiều cây bị đổ do bão
台風で木がたくさん倒れた
bị phá hủy

日本語
動倒れる
Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi bão.
家は台風で破壊された。
sập

日本語
動倒れる
類語検索結果 "倒れる" (2件)
ngã xuống
日本語
動転倒する、倒れる
Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
バイクに乗った青年は電線ケーブルに引っかかって道路に転倒した。
rơi đổ
日本語
動倒れる、落ちる
Nhiều đồ đạc trong nhà đã bị rơi đổ.
家の中の多くの家具が倒れた。
フレーズ検索結果 "倒れる" (2件)
kiệt quệ vì trọng bệnh
重い病に倒れる
Anh ấy trượt chân và ngã.
彼は足を滑らせて倒れる。
