translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "倒れる" (3件)
đổ
play
日本語 倒れる
nhiều cây bị đổ do bão
台風で木がたくさん倒れた
マイ単語
bị phá hủy
play
日本語 倒れる
Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi bão.
家は台風で破壊された。
マイ単語
sập
play
日本語 倒れる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "倒れる" (1件)
ngã xuống
日本語 転倒する、倒れる
Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
バイクに乗った青年は電線ケーブルに引っかかって道路に転倒した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "倒れる" (2件)
kiệt quệ vì trọng bệnh
重い病に倒れる
Anh ấy trượt chân và ngã.
彼は足を滑らせて倒れる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)