辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "個別" (1件)

cá biệt
日本語 形個別
マイ単語
Đây là trường hợp cá biệt.
これは個別のケースだ。

swap_horiz 類語検索結果 "個別" (1件)

cá thể hóa
日本語 動個別化する、パーソナライズする
マイ単語
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
それにより、世界中で研究されている個別化治療法に段階的にアクセスできるようになります。

format_quote フレーズ検索結果 "個別" (2件)

Đây là trường hợp cá biệt.
これは個別のケースだ。
Qua đó từng bước tiếp cận các phương pháp điều trị cá thể hóa đang được nghiên cứu trên thế giới.
それにより、世界中で研究されている個別化治療法に段階的にアクセスできるようになります。