ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "個人事業" (1件)
doanh nghiệp tư nhân

日本語
名個人事業
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
類語検索結果 "個人事業" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "個人事業" (2件)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
叔父は個人事業を始める。
