ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "倉庫" (1件)
nhà kho

日本語
名倉庫
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
商品は倉庫に置く。
類語検索結果 "倉庫" (1件)
kho dầu
日本語
名油貯蔵庫、油倉庫
Những đám cháy lớn bùng lên tại kho dầu Shkodova Gora.
シュコドヴァ・ゴラ油貯蔵庫で大規模な火災が発生しました。
フレーズ検索結果 "倉庫" (2件)
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
商品は倉庫に置く。
Trong kho hết lương thực rồi.
倉庫の食糧がなくなった。
