menu_book
見出し語検索結果 "倉庫" (1件)
日本語
名倉庫
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
商品は倉庫に置く。
swap_horiz
類語検索結果 "倉庫" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "倉庫" (2件)
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
商品は倉庫に置く。
Trong kho hết lương thực rồi.
倉庫の食糧がなくなった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)