menu_book
見出し語検索結果 "俳優" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "俳優" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "俳優" (7件)
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
チャン・タイン監督は、俳優たちと話すためにアーティストを招待しました。
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
Trấn Thành tổ chức một số khóa diễn xuất cho các diễn viên.
チャン・タインは俳優たちのためにいくつかの演技コースを企画しました。
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
監督は脚本家を招待して俳優たちと話をさせました。
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
世界にとって、彼は武術家であり俳優でした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)