translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "俳優" (2件)
nam diễn viên
play
日本語 俳優
diễn viên điện ảnh
映画俳優
マイ単語
diễn viên
play
日本語 俳優
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "俳優" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "俳優" (7件)
diễn viên điện ảnh
映画俳優
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
チャン・タイン監督は、俳優たちと話すためにアーティストを招待しました。
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
Trấn Thành tổ chức một số khóa diễn xuất cho các diễn viên.
チャン・タインは俳優たちのためにいくつかの演技コースを企画しました。
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
監督は脚本家を招待して俳優たちと話をさせました。
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
世界にとって、彼は武術家であり俳優でした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)