ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "信頼する" (2件)
tin

日本語
動信じる
動信頼する
動信頼する
tin cậy
日本語
形信頼する
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
類語検索結果 "信頼する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "信頼する" (2件)
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
