ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "信号を待つ" (1件)
chờ đèn giao thông
日本語
フ信号を待つ
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
類語検索結果 "信号を待つ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "信号を待つ" (1件)
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
