menu_book
見出し語検索結果 "信号を待つ" (1件)
chờ đèn giao thông
日本語
フ信号を待つ
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
swap_horiz
類語検索結果 "信号を待つ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "信号を待つ" (1件)
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)