translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "信号" (1件)
đèn tín hiệu
play
日本語 信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "信号" (4件)
đèn xanh
play
日本語 青信号
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
マイ単語
vượt đèn đỏ
play
日本語 赤信号を無視する
Anh ấy vượt đèn đỏ.
彼は赤信号を無視する。
マイ単語
đèn giao thông
play
日本語 交通信号
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
マイ単語
chờ đèn giao thông
日本語 信号を待つ
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "信号" (6件)
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
Anh ấy vượt đèn đỏ.
彼は赤信号を無視する。
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)