辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "信号" (1件)

đèn tín hiệu
play
日本語 名信号
マイ単語
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号

swap_horiz 類語検索結果 "信号" (5件)

đèn xanh
play
日本語 名青信号
マイ単語
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
vượt đèn đỏ
play
日本語 名赤信号を無視する
マイ単語
Anh ấy vượt đèn đỏ.
彼は赤信号を無視する。
đèn giao thông
play
日本語 名交通信号
マイ単語
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
chờ đèn giao thông
日本語 フ信号を待つ
マイ単語
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
tín hiệu định vị
日本語 フ位置信号
マイ単語
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。

format_quote フレーズ検索結果 "信号" (8件)

đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
Anh ấy vượt đèn đỏ.
彼は赤信号を無視する。
Dừng lại khi đèn giao thông đỏ.
信号が赤のとき止まる。
Tài xế đã giảm tốc độ khi đến gần đèn đỏ.
運転手は赤信号に近づくと減速した。
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
彼は信号を待つために減速した。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
位置信号はペルシャ湾上で完全に消滅した。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
位置信号はイラン沖のペルシャ湾上で完全に消滅した。