ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "保険" (1件)
bảo hiểm

日本語
名保険
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
類語検索結果 "保険" (5件)
bảo hiểm xe

日本語
名車両保険証明書
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
bảo hiểm y tế

日本語
名医療保険
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
chứng khoán bảo hiểm nhân thọ

日本語
名生命保険証券
tiền bảo hiểm sức khoẻ

日本語
名健康保険料
tiền bảo hiểm sinh mệnh

日本語
名生命保険料
フレーズ検索結果 "保険" (3件)
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
