translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "保護" (1件)
bảo tồn
play
日本語 保護
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "保護" (4件)
ban cơ yếu chính phủ
play
日本語 政府秘密保護委員会
マイ単語
buổi họp phụ huynh
play
日本語 保護者会
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
マイ単語
họp phụ huynh
play
日本語 保護者会
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
マイ単語
bảo vệ môi trường
play
日本語 環境保護
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "保護" (12件)
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
Chúng ta cần bảo vệ môi trường.
環境保護の必要がある。
Người lao động cần được bảo vệ.
労働者は保護される必要がある。
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
医師は保護者に子供を観察するよう推奨しています。
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
環境保護運動はますます強くなっている。
Sử dụng aspirin để bảo vệ tim mạch. (Use aspirin to protect cardiovascular health.)
心血管を保護するためにアスピリンを使用する。
Người dân vào trú ẩn trong trung tâm bảo vệ cộng đồng.
人々はコミュニティ保護センターに避難した。
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
監察部門は法律保護において重要な役割を担っています。
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
民事事件の提訴は市民の権利を保護するためです。
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
Các sĩ quan Mật vụ có nhiệm vụ bảo vệ các yếu nhân quan trọng.
シークレットサービスの職員は重要な要人を保護する任務がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)