menu_book
見出し語検索結果 "保安検査場" (2件)
日本語
名保安検査場
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
chốt kiểm tra an ninh
日本語
名保安検査場
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
すべての乗客は搭乗前に保安検査場を通過しなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "保安検査場" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "保安検査場" (2件)
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
すべての乗客は搭乗前に保安検査場を通過しなければならない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)