辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "保守" (1件)

bảo dưỡng
日本語 名保守
マイ単語
Hỗ trợ vận hành, bảo dưỡng và nâng cấp.
運用、保守、アップグレードのサポート。

swap_horiz 類語検索結果 "保守" (2件)

bảo thủ
play
日本語 形保守的な
マイ単語
Ông ấy có suy nghĩ bảo thủ.
彼は考え方が保守的だ。
bảo trì
日本語 名保守・保全
マイ単語
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
設備は定期的に保守が必要だ。

format_quote フレーズ検索結果 "保守" (4件)

Ông ấy có suy nghĩ bảo thủ.
彼は考え方が保守的だ。
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
設備は定期的に保守が必要だ。
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
保守費は予算の20%を占めている。
Hỗ trợ vận hành, bảo dưỡng và nâng cấp.
運用、保守、アップグレードのサポート。