translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "保存する" (1件)
lưu giữ
日本語 保存する
Chúng tôi lưu giữ di tích cổ.
古い遺跡を保存する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "保存する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "保存する" (7件)
Hệ thống lưu bản ghi tự động.
システムは自動でログを保存する。
Tôi mua thêm ổ nhớ để lưu dữ liệu.
データを保存するためにストレージを買う。
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
Tôi dùng máy quét để lưu ảnh cũ vào máy tính.
古い写真をパソコンに保存するためにスキャナーを使う。
Tôi lưu tập tin vào máy tính.
パソコンにファイルを保存する。
Máy tính lưu trữ nhiều dữ liệu.
コンピュータは大量のデータを保存する。
Chúng tôi lưu giữ di tích cổ.
古い遺跡を保存する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)