辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "保つ" (1件)

giữ
play
日本語 動保つ
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "保つ" (2件)

giữ vững tinh thần
日本語 フ精神を保つ
マイ単語
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
giữ gìn sức khỏe
日本語 フ健康に気を付ける、健康を保つ
マイ単語
Anh ở đâu thì nhớ giữ gìn sức khỏe và luôn lạc quan nhé.
どこにいても、健康に気を付けて、いつも楽観的でいてくださいね。

format_quote フレーズ検索結果 "保つ" (3件)

Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
彼女は体を暖かく保つためにスポーツジャケットを持ってきました。