menu_book
見出し語検索結果 "保つ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "保つ" (2件)
giữ vững tinh thần
日本語
フ精神を保つ
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
giữ gìn sức khỏe
日本語
フ健康に気を付ける、健康を保つ
Anh ở đâu thì nhớ giữ gìn sức khỏe và luôn lạc quan nhé.
どこにいても、健康に気を付けて、いつも楽観的でいてくださいね。
format_quote
フレーズ検索結果 "保つ" (2件)
Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)