translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "保つ" (1件)
giữ
play
日本語 保つ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "保つ" (2件)
giữ vững tinh thần
日本語 精神を保つ
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
試合中、精神を保ちながら最後まで戦った。
マイ単語
giữ gìn sức khỏe
日本語 健康に気を付ける、健康を保つ
Anh ở đâu thì nhớ giữ gìn sức khỏe và luôn lạc quan nhé.
どこにいても、健康に気を付けて、いつも楽観的でいてくださいね。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "保つ" (2件)
Giữ tư thế lái xe đúng.
正しい運転姿勢を保つ。
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)