ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "便利" (1件)
tiện nghi

日本語
形便利
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
類語検索結果 "便利" (2件)
tiện lợi

日本語
形便利な
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
thuận tiện
日本語
形便利な
Việc trao đổi qua mạng xã hội rất thuận tiện.
SNSでのやり取りは非常に便利です。
フレーズ検索結果 "便利" (7件)
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Phần mềm này rất tiện lợi.
このソフトウェアはとても便利だ。
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。
Việc trao đổi qua mạng xã hội rất thuận tiện.
SNSでのやり取りは非常に便利です。
