translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "便利" (1件)
tiện nghi
play
日本語 便利
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "便利" (1件)
tiện lợi
play
日本語 便利な
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "便利" (5件)
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Phần mềm này rất tiện lợi.
このソフトウェアはとても便利だ。
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)