menu_book
見出し語検索結果 "便利" (1件)
日本語
形便利
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
swap_horiz
類語検索結果 "便利" (1件)
日本語
形便利な
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "便利" (5件)
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Phần mềm này rất tiện lợi.
このソフトウェアはとても便利だ。
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)