translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "侵入する" (2件)
xâm nhập
日本語 侵入する
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
容疑者のグループは国境侵入を企てました。
マイ単語
đột nhập
日本語 侵入する
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà qua cửa sổ.
泥棒は窓から家に侵入しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "侵入する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "侵入する" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)