辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "供述" (1件)

lời khai
日本語 名供述
マイ単語
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
目撃者の供述は事件にとって非常に重要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "供述" (1件)

lấy lời khai
日本語 フ供述を聴取する
マイ単語
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
彼らは供述を聴取するために召喚された。

format_quote フレーズ検索結果 "供述" (3件)

Allen vẫn chưa khai với điều tra viên về động cơ gây án.
アレンはまだ捜査官に犯行動機について供述していない。
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
目撃者の供述は事件にとって非常に重要だ。
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
彼らは供述を聴取するために召喚された。