menu_book
見出し語検索結果 "供述" (1件)
lời khai
日本語
名供述
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
目撃者の供述は事件にとって非常に重要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "供述" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "供述" (2件)
Allen vẫn chưa khai với điều tra viên về động cơ gây án.
アレンはまだ捜査官に犯行動機について供述していない。
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
目撃者の供述は事件にとって非常に重要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)