menu_book
見出し語検索結果 "供給源" (1件)
nguồn cung
日本語
名供給源
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
パイプラインの損傷により石油の供給源が中断されています。
swap_horiz
類語検索結果 "供給源" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "供給源" (1件)
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
パイプラインの損傷により石油の供給源が中断されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)