ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "例" (1件)
ví dụ

日本語
名例
cho ví dụ về〜
〜について例をあげる
類語検索結果 "例" (5件)
trường hợp

日本語
名事例
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
ví von
日本語
動例える
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
彼女は人生を海に例えた。
bất thường
日本語
形異常な、異例の
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。
tiền lệ
日本語
名前例
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
この決定は危険な前例を作る可能性がある。
chưa từng có tiền lệ
日本語
フ前例のない
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。
フレーズ検索結果 "例" (8件)
cho ví dụ về〜
〜について例をあげる
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
Đây là ví dụ điển hình.
これは典型的な例だ。
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
彼女は人生を海に例えた。
Nhiều nhà phê bình ví như linh hồn của tác phẩm.
多くの評論家が作品の魂に例えた。
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
この決定は危険な前例を作る可能性がある。
Các trường hợp mất nước đang gia tăng tại bệnh viện.
病院で脱水症状の症例が増加しています。
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
これは歴史上、前例のない出来事です。
