translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "例" (1件)
ví dụ
play
日本語
cho ví dụ về〜
〜について例をあげる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "例" (3件)
trường hợp
play
日本語 事例
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
マイ単語
ví von
日本語 例える
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
彼女は人生を海に例えた。
マイ単語
bất thường
日本語 異常な、異例の
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
その地域に異常な兆候がありました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "例" (5件)
cho ví dụ về〜
〜について例をあげる
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
Đây là ví dụ điển hình.
これは典型的な例だ。
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
彼女は人生を海に例えた。
Nhiều nhà phê bình ví như linh hồn của tác phẩm.
多くの評論家が作品の魂に例えた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)