translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "作り方" (2件)
cách làm
play
日本語 作り方
Tôi đang học cách làm bánh.
私はケーキの作り方を学ぶ。
マイ単語
cách nấu
play
日本語 作り方
Đây là cách nấu phở.
これはフォーの作り方だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "作り方" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "作り方" (2件)
Tôi đang học cách làm bánh.
私はケーキの作り方を学ぶ。
Đây là cách nấu phở.
これはフォーの作り方だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)