辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "体" (1件)

cơ thể
日本語 名体
マイ単語
Cơ thể con người rất phức tạp.
人間の体はとても複雑だ。

swap_horiz 類語検索結果 "体" (5件)

xe
play
日本語 名乗り物の全体
マイ単語
mua xe tay ga
スクーターを買う
chất lỏng
play
日本語 名液体物
マイ単語
không mang chất lỏng
液体物を持たない
nhiệt kế điện tử
play
日本語 名電子体温計
マイ単語
cân sức khỏe điện tử
play
日本語 名電子体重計
マイ単語
cụ thể
play
日本語 形具体的な
マイ単語
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる

format_quote フレーズ検索結果 "体" (20件)

hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
Duy trì cân nặng
体重を維持する
không mang chất lỏng
液体物を持たない
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
Tôi xoay thân người.
私は体を回す。
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。
Cậu bé có cơ thể mạnh mẽ.
その少年はたくましい体をしている。
Tôi lau người bằng khăn tắm.
バスタオルで体を拭く。
Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
彼女は体操が得意だ。
Chiều cao của cậu bé là 120cm.
その子の体長は120センチだ。
Chúng tôi đi du lịch theo đoàn.
私たちは団体旅行をする。
Đây là danh sách tên của đoàn.
これは団体の名簿だ。
Chúng tôi hoạt động theo đoàn.
私たちは団体で行動する。
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
自治体が会議を開く。
Hôm nay tôi thấy uể oải.
今日は体がだるい。
Anh ấy có thân hình to khỏe.
彼はがっしりした体つきをしている。