translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "住民" (1件)
cư dân
日本語 住民
居住者
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "住民" (1件)
dân
日本語 人民、住民
Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống của người dân.
政府は常に国民の生活に関心を寄せている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "住民" (9件)
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
Sau vụ việc, nhiều người dân vẫn còn hoảng loạn.
事件後、多くの住民がまだパニック状態だった。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
台風が近づいているため、住民は体育館に避難した。
Chính phủ có chính sách hỗ trợ nhà ở cho người dân.
政府は住民のための住宅支援政策を持っています。
Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
このプロジェクトは地元住民の生計を改善することを目的としています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)