menu_book
見出し語検索結果 "住民" (1件)
cư dân
日本語
名住民
名居住者
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
swap_horiz
類語検索結果 "住民" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "住民" (2件)
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)