translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "住民" (1件)
cư dân
日本語 住民
居住者
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "住民" (1件)
dân
日本語 人民、住民
Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống của người dân.
政府は常に国民の生活に関心を寄せている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "住民" (4件)
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
当局は住民に接近する嵐について警告しました。
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
Sau vụ việc, nhiều người dân vẫn còn hoảng loạn.
事件後、多くの住民がまだパニック状態だった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)