ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "住所" (1件)
địa chỉ

日本語
名住所
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
類語検索結果 "住所" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "住所" (3件)
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
