menu_book
見出し語検索結果 "低い" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "低い" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "低い" (6件)
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
Việt Nam được so sánh là nước có nhân công thấp
ベトナムは人件費が比較的低い国です
Đây là một cây thấp.
これは低い木だ。
Justin Garcia băng vào tầm thấp đánh đầu cận thành mở tỷ số.
ジャスティン・ガルシアが低い位置から飛び込み、至近距離でヘディングして先制点を挙げた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)