辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "位置する" (1件)

tọa lạc
play
日本語 動位置する
マイ単語
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する

swap_horiz 類語検索結果 "位置する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "位置する" (3件)

Việt Nam là nước nằm trong vùng nhiệt đới.
ベトナムは熱帯に位置する国だ。
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する