translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "位置" (1件)
vị trí
play
日本語 位置
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "位置" (1件)
tọa lạc
play
日本語 位置する
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "位置" (11件)
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
フエはハノイとサイゴンの真ん中に位置している
Nhật Bản nằm trong vùng ôn đới.
日本は温帯に位置している。
Việt Nam là nước nằm trong vùng nhiệt đới.
ベトナムは熱帯に位置する国だ。
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
Chúng tôi hoán đổi vị trí.
私たちは位置を交換した。
Đặt dấu phẩy đúng chỗ.
カンマを正しい位置に置く。
Justin Garcia băng vào tầm thấp đánh đầu cận thành mở tỷ số.
ジャスティン・ガルシアが低い位置から飛び込み、至近距離でヘディングして先制点を挙げた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)