translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "伯父さん" (1件)
bác
play
日本語 伯父さん
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya
おじさんは明日名古屋へ出張する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "伯父さん" (1件)
cậu
play
日本語 あなた
伯父さん(母側)
Cậu có khỏe không?
あなたは元気?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "伯父さん" (1件)
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)