辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "伝統" (1件)

truyền thống
play
日本語 名伝統
マイ単語
Họ tổ chức một lễ hội truyền thống.
彼らは伝統的な祭りを開く。

swap_horiz 類語検索結果 "伝統" (3件)

cổ truyền
play
日本語 形伝統的な
マイ単語
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
biểu tượng truyền thống
日本語 名伝統的なシンボル
マイ単語
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
このノンラーはベトナムの伝統的なシンボルである。
sinh hoạt truyền thống
日本語 フ伝統的な生活様式
マイ単語
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
彼らは日々の伝統的な生活様式を保っています。

format_quote フレーズ検索結果 "伝統" (16件)

học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
Họ tổ chức một lễ hội truyền thống.
彼らは伝統的な祭りを開く。
Họ tổ chức nghi lễ truyền thống.
彼らは伝統的な儀式を行った。
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
このノンラーはベトナムの伝統的なシンボルである。
Lá cọ được sử dụng để làm nón lá.
ヤシの葉はベトナムの伝統的な帽子を作るために使われる。
Nón lá Việt Nam có hình chóp nhọn, được làm từ lá cọ.
ベトナムの伝統的な帽子は円錐形で、ヤシの葉で作られている。
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
Cần gìn giữ truyền thống.
伝統を守る必要がある。
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
私たちは伝統的な文化の価値を尊重する必要があります。
Đường hoa Tết là một truyền thống đẹp.
テトの花の道は美しい伝統です。
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
これは伝統的な漆絵です。
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
彼らは日々の伝統的な生活様式を保っています。
Cô bé rất thích đánh trống trong các lễ hội truyền thống.
その少女は伝統的な祭りでお太鼓を叩くのが大好きです。
Hoàng gia Anh có nhiều truyền thống lâu đời.
イギリス王室には多くの長い伝統がある。