translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "伝える" (4件)
chuyển
play
日本語 伝える
マイ単語
truyền lại
play
日本語 伝える
Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
彼女は私に情報を伝えてくれる
マイ単語
truyền tải
日本語 伝える
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
マイ単語
truyền đạt
日本語 伝える
Tổng thống muốn truyền đạt thông điệp này tới người dân.
大統領はこのメッセージを国民に伝えたいと考えている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "伝える" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "伝える" (1件)
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)