ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "会談" 1件

ベトナム語 hội đàm
日本語 会談
例文
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
マイ単語

類語検索結果 "会談" 3件

ベトナム語 điện đàm
button1
日本語 電話会談
例文
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
マイ単語
ベトナム語 cuộc điện đàm
日本語 電話会談
例文
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
電話会談で、両首脳は地域問題について議論しました。
マイ単語
ベトナム語 cuộc gặp
日本語 会談、会合
例文
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
マイ単語

フレーズ検索結果 "会談" 6件

Thủ tướng làm việc với bộ trưởng.
首相は大臣と会談する。
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
電話会談で、両首脳は地域問題について議論しました。
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
トー・ラム書記長は1月26日、中国の習近平総書記兼国家主席と電話会談を行った。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
会談は友好的かつ相互理解の雰囲気の中で行われた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |