ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "会話" (3件)
giao tiếp

日本語
名会話
名コミュニケーション
名コミュニケーション
Tôi muốn giao tiếp bằng tiếng Nhật.
日本語でコミュニケーションしたい。
hội thoại

日本語
名会話
cuộc trò chuyện
日本語
名会話
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
今日から始まる会話が、長い旅の第一章となるでしょう。
類語検索結果 "会話" (1件)
trò chuyện
日本語
動会話する
動話す
動話す
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
私たちは一晩中話した。
フレーズ検索結果 "会話" (4件)
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
録音は会話を明確に示しています。
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
今日から始まる会話が、長い旅の第一章となるでしょう。
