menu_book
見出し語検索結果 "会話" (2件)
日本語
名会話
名コミュニケーション
Tôi muốn giao tiếp bằng tiếng Nhật.
日本語でコミュニケーションしたい。
swap_horiz
類語検索結果 "会話" (1件)
trò chuyện
日本語
動会話する
動話す
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
私たちは一晩中話した。
format_quote
フレーズ検索結果 "会話" (3件)
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
録音は会話を明確に示しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)