menu_book
見出し語検索結果 "会計" (1件)
日本語
名会計
Chị tôi làm kế toán.
姉は会計の仕事をしている。
swap_horiz
類語検索結果 "会計" (3件)
日本語
動会計する
Em ơi, tính tiền!
すみません、お会計お願いします。
日本語
名レジ、会計カウンター
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
会計カウンターで待つ。
format_quote
フレーズ検索結果 "会計" (4件)
Em ơi, tính tiền!
すみません、お会計お願いします。
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
会計カウンターで待つ。
Chị tôi làm kế toán.
姉は会計の仕事をしている。
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)