ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "会う" (2件)
gặp

日本語
動会う
gặp bạn
友達に会う
gặp gỡ
日本語
動会う
Chúng tôi đã gặp gỡ nhau tại một quán cà phê.
私たちはカフェで会いました。
類語検索結果 "会う" (2件)
bắt gặp

日本語
動出会う
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
私は買物をしていた時に、はなちゃんに出会った
hẹn gặp
日本語
フ会う約束をする、また会う
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
来週また会う予定です。
フレーズ検索結果 "会う" (6件)
gặp bạn
友達に会う
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
来週また会う予定です。
