menu_book
見出し語検索結果 "会う" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "会う" (2件)
日本語
動出会う
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
私は買物をしていた時に、はなちゃんに出会った
hẹn gặp
日本語
フ会う約束をする、また会う
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
来週また会う予定です。
format_quote
フレーズ検索結果 "会う" (6件)
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
gặp gia đình vào cuối tuần
週末に家族に会う
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
来週また会う予定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)