menu_book
見出し語検索結果 "休日" (1件)
日本語
名休日
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "休日" (2件)
日本語
名振替休日
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
日本語
名振替休日
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
建国記念日の後、社員は振替休日を取った。
format_quote
フレーズ検索結果 "休日" (5件)
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
建国記念日の後、社員は振替休日を取った。
Ngày thường cũng như ngày nghỉ, tôi đều thức dậy lúc 5 giờ rưỡi và đi bộ.
平日も休日も5時30分には目覚めて、ジョーキングをする。
Quốc khánh là ngày nghỉ.
建国記念日は休日だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)