translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "企業統治、コーポレートガバナンス" (1件)
quản trị doanh nghiệp
日本語 企業統治、コーポレートガバナンス
Việc tăng cường quản trị doanh nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
企業統治の強化は持続可能な発展にとって非常に重要です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "企業統治、コーポレートガバナンス" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "企業統治、コーポレートガバナンス" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)