translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "企業" (1件)
doanh nghiệp
play
日本語 企業
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "企業" (5件)
doanh nghiệp lớn
play
日本語 大手企業
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
マイ単語
công ty nhà nước
play
日本語 国営企業
Đây là một công ty nhà nước lớn.
これは大きな国営企業だ。
マイ単語
doanh nghiệp hàng đầu
play
日本語 主要企業
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
トヨタは日本での主要企業である
マイ単語
định giá cổ phiếu thường của công ty
play
日本語 企業の普通株式の評価
マイ単語
doanh nghiệp nước ngoài
日本語 外資系企業
Anh ấy làm ở doanh nghiệp nước ngoài.
彼は外資系企業で働いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "企業" (20件)
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
Toyota là một doanh nghiệp lớn của Nhật Bản
トヨタは日本の大手企業である
Doanh nghiệp sa thải người lao động
企業は労働者を解雇する
doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam
ベトナムでの日系企業
Đây là một công ty nhà nước lớn.
これは大きな国営企業だ。
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
多くの企業がベトナムへ進出している
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
トヨタは日本での主要企業である
sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
企業の合併と買収
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
これは民営企業だ。
Họ là những người đồng sáng lập doanh nghiệp này
彼らはこの企業の共同創設者である
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
有望な企業に就職したい。
Anh ấy làm ở doanh nghiệp nước ngoài.
彼は外資系企業で働いている。
Tôi làm cho doanh nghiệp Nhật Bản.
私は日系企業に勤めている。
Nhà máy này là doanh nghiệp nhà nước.
この工場は国有企業だ。
Doanh nghiệp này thuộc sở hữu nhà nước.
この企業は国家所有だ。
Chính phủ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
政府は企業の課題を解決する。
Doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế.
企業は税制優遇を受ける。
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
企業は世界市場を拡大している。
Quản trị doanh nghiệp rất quan trọng.
企業管理はとても重要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)