ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "任せる" (1件)
giao trách nhiệm

日本語
動任せる
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
類語検索結果 "任せる" (2件)
tùy ~

日本語
他~による、~に任せる
giao cho anh ấy / tùy anh ấy
彼に任せる
tùy

日本語
他~次第
他~に任せる
他~に任せる
Chúng ta sẽ đi hay không tùy thời tiết.
行くかどうかは天気次第だ。
フレーズ検索結果 "任せる" (2件)
giao cho anh ấy / tùy anh ấy
彼に任せる
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
