menu_book
見出し語検索結果 "任せる" (1件)
日本語
動任せる
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
swap_horiz
類語検索結果 "任せる" (2件)
日本語
他~による、~に任せる
giao cho anh ấy / tùy anh ấy
彼に任せる
日本語
他~次第
他~に任せる
Chúng ta sẽ đi hay không tùy thời tiết.
行くかどうかは天気次第だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "任せる" (2件)
giao cho anh ấy / tùy anh ấy
彼に任せる
Tôi giao trách nhiệm cho anh ấy.
私は彼に任せる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)