ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "代表団" (1件)
phái đoàn
日本語
名代表団
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
類語検索結果 "代表団" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "代表団" (4件)
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
Dẫn đầu phái đoàn Nga là cố vấn Điện Kremlin.
ロシア代表団を率いるのはクレムリン顧問だ。
Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
記者団が代表団の訪問に同行しました。
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
代表団の見送り式は空港で厳かに行われました。
