ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "代表" (1件)
đại diện

日本語
名代表
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
類語検索結果 "代表" (5件)
văn phòng đại diện

日本語
名代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
luật tố tụng bòi thường của cổ đông

日本語
名株主代表訴訟
đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam

日本語
名ベトナム共産全国代表大会
phái đoàn
日本語
名代表団
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
đại biểu
日本語
名代表、議員
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
フレーズ検索結果 "代表" (16件)
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
cầu thủ đại diện quốc gia
国の代表選手
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
Dẫn đầu phái đoàn Nga là cố vấn Điện Kremlin.
ロシア代表団を率いるのはクレムリン顧問だ。
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
Một nhóm phóng viên đã tháp tùng đoàn đại biểu trong chuyến thăm.
記者団が代表団の訪問に同行しました。
Lễ tiễn đoàn đại biểu diễn ra trang trọng tại sân bay.
代表団の見送り式は空港で厳かに行われました。
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
代表者たちは会議が始まる前に会議場ロビーで待機している。
Cô ấy đã được chọn làm đại diện Nhật Bản tham dự Hoa hậu Hoàn vũ (Miss Universe).
彼女はミス・ユニバースの日本代表に選ばれました。
Người hâm mộ vây kín xe buýt của đội tuyển.
ファンが代表チームのバスを取り囲んだ。
Đội tuyển của chúng tôi đã bị loại khỏi giải đấu.
私たちの代表チームはトーナメントから敗退しました。
Anh ấy là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ trẻ.
彼は若い世代の代表的な人物の一人です。
Đội tuyển thành công nhất lịch sử giải vô địch Đông Nam Á.
東南アジア選手権史上最も成功した代表チーム。
