ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "代表" 1件

ベトナム語 đại diện
button1
日本語 代表
例文
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
マイ単語

類語検索結果 "代表" 4件

ベトナム語 văn phòng đại diện
button1
日本語 代表事務所
例文
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
マイ単語
ベトナム語 luật tố tụng bòi thường của cổ đông
button1
日本語 株主代表訴訟
マイ単語
ベトナム語 đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
button1
日本語 ベトナム共産全国代表大会
マイ単語
ベトナム語 phái đoàn
日本語 代表団
例文
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
マイ単語

フレーズ検索結果 "代表" 5件

mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
cầu thủ đại diện quốc gia
国の代表選手
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
Anh ấy là đại diện của công ty.
彼は会社の代表だ。
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
外交代表団は会議に出席するため首都に到着した。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |