translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "代理人" (2件)
người đại diện
play
日本語 代理人
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
マイ単語
người thay thế
日本語 代理人
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "代理人" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "代理人" (1件)
Anh ấy là người thay thế tạm thời.
彼は一時的な代理人だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)