辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "仕入" (2件)

nhập hàng
play
日本語 名仕入
マイ単語
Công ty đang nhập hàng.
会社は商品を仕入れる。
mua hàng
play
日本語 名仕入
マイ単語
Chúng tôi mua hàng từ nhà cung cấp.
私たちは仕入先から商品を仕入れる。

swap_horiz 類語検索結果 "仕入" (2件)

tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả
play
日本語 名仕入債務の増減額
マイ単語
thu mua
日本語 動買い取る、仕入れる
マイ単語
Công ty chuyên thu mua nông sản.
その会社は農産物の買い取りを専門としている。

format_quote フレーズ検索結果 "仕入" (2件)

Công ty đang nhập hàng.
会社は商品を仕入れる。
Chúng tôi mua hàng từ nhà cung cấp.
私たちは仕入先から商品を仕入れる。