ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "今朝" (1件)
sáng nay

日本語
名今朝
Sáng nay tôi có cuộc họp
今朝は会議がある
類語検索結果 "今朝" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "今朝" (2件)
Sáng nay tôi có cuộc họp
今朝は会議がある
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
今朝、深刻な破壊行為が発生した。
