menu_book
見出し語検索結果 "今晩" (1件)
日本語
名今晩
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
swap_horiz
類語検索結果 "今晩" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "今晩" (2件)
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Tối nay tôi phải học bài.
今晩は勉強する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)