ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "今日の午後" (1件)
chiều hôm nay

日本語
名今日の午後
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
類語検索結果 "今日の午後" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "今日の午後" (2件)
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
今日の午後に会議が3回もある
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
