menu_book
見出し語検索結果 "人質" (1件)
con tin
日本語
名人質
Tehran sẽ bắt được hàng nghìn con tin.
テヘランは数千人の人質を捕らえるだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "人質" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "人質" (1件)
Tehran sẽ bắt được hàng nghìn con tin.
テヘランは数千人の人質を捕らえるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)